grand inquisitor

grand inquisitor

The grand inquisitor presides over a solemn tribunal in a great hall.

Định nghĩa

Danh từ: - Chánh thẩm tra tòa án Dị giáo: "grand inquisitor" chỉ người đứng đầu, lãnh đạo tòa án Dị giáo, đặc biệt Tây Ban Nha Bồ Đào Nha trong thời kỳ lịch sử. Tòa án Dị giáo một cơ quan tôn giáo chuyên xét xử những người bị coi dị giáo (chống lại giáo chính thống).

dụ sử dụng
  • (Chánh thẩm tra tòa án Dị giáo một nhân vật quyền lực đáng sợTây Ban Nha thời trung cổ.)
  • (Trong tiểu thuyết, chánh thẩm tra tòa án Dị giáo đại diện cho quyền lực áp bức của nhà thờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Grand Inquisitor" như một biểu tượng văn học: Trong tác phẩm "The Brothers Karamazov" của Fyodor Dostoevsky, "Grand Inquisitor" một nhân vật hư cấu, tượng trưng cho sự xung đột giữa tự do quyền lực, giữa niềm tin sự kiểm soát.
    • Dostoevsky's Grand Inquisitor argues that most people prefer security over freedom. (Chánh thẩm tra tòa án Dị giáo của Dostoevsky cho rằng hầu hết mọi người thích sự an toàn hơn tự do.)
Biến thể từ gần giống
  • Inquisitor (n): thẩm tra viên, người điều tra (trong tòa án Dị giáo).
    • The inquisitor questioned the accused harshly. (Thẩm tra viên đã thẩm vấn bị cáo một cách gay gắt.)
  • Inquisition (n): tòa án Dị giáo, cuộc điều tra.
    • The Spanish Inquisition lasted for several centuries. (Tòa án Dị giáo Tây Ban Nha kéo dài trong vài thế kỷ.)
Từ đồng nghĩa
  • Chief inquisitor: chánh thẩm tra, người đứng đầu tòa án Dị giáo.
  • High inquisitor: thẩm tra cao cấp, một chức vụ tương tự trong hệ thống tòa án Dị giáo.
Các cụm từ liên quan
  • The Grand Inquisitor (cụm danh từ riêng): thường được viết hoa để chỉ một nhân vật cụ thể trong lịch sử hoặc văn học.
    • The Grand Inquisitor of Seville was known for his strict judgments. (Chánh thẩm tra tòa án Dị giáo Seville nổi tiếng với những phán quyết nghiêm khắc.)
Thành ngữ liên quan
  • To play the grand inquisitor: đóng vai người xét xử, kiểm soát một cách độc đoán.
    • He loves to play the grand inquisitor, criticizing everyone's mistakes. (Anh ta thích đóng vai người xét xử, chỉ trích mọi sai lầm của người khác.)